Liam Cooper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Cooper |
| Ngày sinh | 30/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield Wednesday, Leeds United, Scotland |
| Hợp đồng | 17/11/2025 - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/11/2025 | TừTBC | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừTBC | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừChesterfield | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày05/01/2013 | TừHull City | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2013 | TừChesterfield | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2012 | TừHull City | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừHuddersfield Town | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2011 | TừHull City | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2011 | TừCarlisle United | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2011 | TừHull City | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừHull City U18 | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Scotland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Scotland | EURO | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leeds United | Hạng Nhất Anh | 6 | - | - | - | - |