Liam Henderson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Henderson |
| Ngày sinh | 25/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPalermo | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừEmpoli | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừLecce | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày11/09/2020 | TừHellas Verona | ĐếnLecce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừEmpoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừHellas Verona | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừBari 1908 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừCeltic | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừHibernian | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừCeltic | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2015 | TừRosenborg | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2015 | TừCeltic | ĐếnRosenborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Empoli | VĐQG Ý | - | - | 5 | - | 10 |
| 2024-2025 | Empoli | Cúp Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 53 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Cúp Ý | 53 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |