Liam McAlinden
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam McAlinden |
| Ngày sinh | 26/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rushall Olympic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừScunthorpe United | ĐếnRushall Olympic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừWrexham | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừMorecambe | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừStockport County | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừHalifax Town | ĐếnStockport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừCheltenham Town | ĐếnHalifax Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2019 | TừKidderminster Harriers | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừCheltenham Town | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừBrackley Town | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2018 | TừCheltenham Town | ĐếnBrackley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2018 | TừExeter City | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnExeter City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCrawley Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừShrewsbury Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừFleetwood Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2014 | TừFleetwood Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2014 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2013 | TừShrewsbury Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2013 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWolves U21 | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rushall Olympic | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rushall Olympic | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wrexham | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wrexham | Hạng Ba Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Scunthorpe United | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wrexham | EFL Trophy Anh | 11 | - | - | - | - |