Liam Millar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Millar |
| Ngày sinh | 27/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hull City, Canada |
| Hợp đồng | 09/08/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2024 | TừBasel | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừPreston North End | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừBasel | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừLiverpool U21 | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/05/2021 | TừCharlton Athletic | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừLiverpool U21 | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừKilmarnock | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừLiverpool U21 | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2019 | TừKilmarnock | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừLiverpool U21 | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canada | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Canada | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |