Liam Roberts
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Roberts |
| Ngày sinh | 21/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mansfield Town |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMillwall | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừMiddlesbrough | ĐếnMillwall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừBarnsley | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừMiddlesbrough | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNorthampton Town | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWalsall | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừChester | ĐếnWalsall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2016 | TừWalsall | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừSouthport | ĐếnWalsall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừWalsall | ĐếnSouthport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2014 | TừRushall Olympic | ĐếnWalsall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2014 | TừWalsall | ĐếnRushall Olympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Millwall | FA Cup Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | Hạng Nhất Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Millwall | Cúp Liên Đoàn Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Middlesbrough | Hạng Nhất Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barnsley | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Barnsley | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |