Liam Walker
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Walker |
| Ngày sinh | 13/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Europa FC, Gibraltar |
| Hợp đồng | 18/08/2016 - 01/07/2021 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừSt Josephs FC | ĐếnEuropa FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLincoln Red Imps | ĐếnSt Josephs FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEuropa FC | ĐếnLincoln Red Imps | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTBC | ĐếnEuropa FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừEuropa FC | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừLincoln Red Imps | ĐếnEuropa FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2014 | TừBnei Yehuda | ĐếnLincoln Red Imps | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừSan Roque de Lepe | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừPortsmouth | ĐếnSan Roque de Lepe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2012 | TừSan Roque de Lepe | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gibraltar | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Gibraltar | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Josephs FC | Europa Conference League | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | St Josephs FC | VĐQG Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Josephs FC | Cúp Quốc Gia Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gibraltar | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |