Liam Walsh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liam Walsh |
| Ngày sinh | 15/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Luton Town |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2024 | TừSwansea City | ĐếnLuton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừHull City | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSwansea City | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừBristol City | ĐếnSwansea City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừCoventry City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừBristol City | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừEverton U21 | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày16/11/2017 | TừBirmingham City | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừEverton U21 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừYeovil Town | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừEverton U21 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEverton U18 | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Luton Town | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | Hạng Nhất Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | Cúp Liên Đoàn Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | Cúp Liên Đoàn Wales | 28 | - | - | - | - |