Lidor Cohen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lidor Cohen |
| Ngày sinh | 16/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kafr Qasim |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2026 | TừKiryat Yam SC | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnKiryat Yam SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTrat | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừKhonkaen United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừBG Pathum United | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2022 | TừTBC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừDila | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | - | 3 | - | - | 1 |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp FA Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | VĐQG Thái Lan | 10 | - | - | - | - |