Lihué Darío Prichoda

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lihué Darío Prichoda |
| Ngày sinh | 28/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Moca, Juventud Antoniana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2025 | TừTBC | ĐếnMoca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừCibao | ĐếnJuventud Antoniana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2021 | TừTBC | ĐếnCibao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừDeportivo Madryn | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnDeportivo Madryn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2017 | TừBanfield | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừNueva Chicago | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừBanfield | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừClub Atletico Colón | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2014 | TừBanfield | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừUnión San Felipe | ĐếnBanfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBanfield | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2012 | TừUnión San Felipe | ĐếnBanfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừRacing Club | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừUnión San Felipe | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRacing Club | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừRacing Club | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Cibao | VĐQG Dominican | - | - | - | - | - |
| 2022 | Cibao | Concacaf League | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Cibao | VĐQG Dominican | - | - | - | - | - |