Linar Sharifullin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Linar Sharifullin |
| Ngày sinh | 24/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amkar Perm', Mashuk-KMV |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừNeftekhimik | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2025 | TừNeftekhimik | ĐếnMashuk-KMV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2025 | TừNeftekhimik | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMashuk-KMV | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừNeftekhimik | ĐếnMashuk-KMV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừIrtysh | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừNeftekhimik | ĐếnIrtysh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTyumen | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừNeftekhimik | ĐếnTyumen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mashuk-KMV | Cúp Quốc Gia Nga | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftekhimik | Hạng Nhất Nga | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftekhimik | Cúp Quốc Gia Nga | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Irtysh | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftekhimik | Hạng Nhất Nga | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tyumen | Cúp Quốc Gia Nga | 33 | - | - | - | - |