Lindsay Rose
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lindsay Rose |
| Ngày sinh | 08/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris, Mauritius |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2024 | TừLegia Warszawa | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAris | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừLorient | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAris | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừLorient | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBastia | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừLorient | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnLorient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừLorient | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnLorient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừValenciennes | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày15/01/2013 | TừLaval | ĐếnValenciennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mauritius | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 92 | - | - | - | - |
| 2024 | Mauritius | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 92 | - | - | - | - |