Linus Hallenius
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Linus Hallenius |
| Ngày sinh | 01/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kubikenborg |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2024 | TừGIF Sundsvall | ĐếnKubikenborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừNorrköping | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừAPOEL | ĐếnNorrköping | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGIF Sundsvall | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày23/01/2017 | TừHelsingborg | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừHammarby | ĐếnHelsingborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừGenoa | ĐếnAarau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừCalcio Padova | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừGenoa | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừLugano | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừGenoa | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừHammarby | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kubikenborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kubikenborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023 | GIF Sundsvall | Hạng Hai Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | GIF Sundsvall | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | GIF Sundsvall | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | GIF Sundsvall | Hạng Hai Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |