Linus Obexer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Linus Obexer |
| Ngày sinh | 05/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aarau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừStade Lausanne-Ouchy | ĐếnAarau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVaduz | ĐếnStade Lausanne-Ouchy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừYoung Boys | ĐếnVaduz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừVaduz | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừYoung Boys | ĐếnVaduz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLugano | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừYoung Boys | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAarau | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừYoung Boys | ĐếnAarau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừYoung Boys | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừYoung Boys II | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Aarau | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aarau | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stade Lausanne-Ouchy | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stade Lausanne-Ouchy | VĐQG Thuỵ Sĩ | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stade Lausanne-Ouchy | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stade Lausanne-Ouchy | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 21 | - | - | - | - |