Lisandro Cabrera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lisandro Cabrera |
| Ngày sinh | 04/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | York9 |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2021 | TừGuadalupe | ĐếnYork9 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừYork9 | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDeportivo Pantoja | ĐếnYork9 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2021 | TừYork9 | ĐếnDeportivo Pantoja | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnYork9 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnNewell's Old Boys Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnNewell's Old Boys Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnNewell's Old Boys Res. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Maipú | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Atlético Tucumán | VĐQG Argentina | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Atlético Tucumán | Copa Argentina | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sol de América | Cúp Quốc Gia Paraguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sol de América | VĐQG Paraguay | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Sol de América | Cúp Quốc Gia Paraguay | 29 | - | - | - | - |