Lisandro Ezequiel López

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lisandro Ezequiel López |
| Ngày sinh | 01/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Belgrano |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2025 | TừOlimpia | ĐếnBelgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừBurgos | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừAl Khaleej | ĐếnBurgos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừTijuana | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừBoca Juniors | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừBenfica | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừBoca Juniors | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừBenfica | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừGenoa | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừBenfica | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừInter | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừBenfica | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừGetafe | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừBenfica | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2013 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Belgrano | VĐQG Argentina | - | - | 1 | - | 3 |
| 2025 | Olimpia | VĐQG Paraguay | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Olimpia | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burgos | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burgos | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Khaleej | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 4 | - | - | - | - |