Lisandro Magallán
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lisandro Magallán |
| Ngày sinh | 27/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vélez Sarsfield |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2025 | TừPumas UNAM | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừElche | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừAjax | ĐếnElche | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAnderlecht | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAjax | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCrotone | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừAjax | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừDeportivo Alavés | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAjax | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBoca Juniors | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừDefensa y Justicia | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừBoca Juniors | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRosario Central | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2013 | TừBoca Juniors | ĐếnRosario Central | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2012 | TừGimnasia La Plata | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,140,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pumas UNAM | Leagues Cup | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Pumas UNAM | C1 Bắc Trung Mỹ | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pumas UNAM | VĐQG Mexico | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Pumas UNAM | Leagues Cup | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pumas UNAM | VĐQG Mexico | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Pumas UNAM | Leagues Cup | 4 | - | - | - | - |