Loïck Landre

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Loïck Landre |
| Ngày sinh | 05/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Valenciennes |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnValenciennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừKifisia | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2023 | TừTBC | ĐếnKifisia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2023 | TừAl Shamal SC | ĐếnKifisia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừManisa BBSK | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừNîmes | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGenoa | ĐếnNîmes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừPisa | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừGenoa | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừLens | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừParis Saint Germain | ĐếnLens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2012 | TừParis Saint Germain | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừClermont | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2012 | TừParis Saint Germain | ĐếnClermont | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừParis SG U19 | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Çorum Belediyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Çorum Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Çorum Belediyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Çorum Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | VĐQG Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |