Lorenco Šimić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lorenco Šimić |
| Ngày sinh | 15/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avellino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBari 1908 | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừAscoli | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/07/2022 | TừLecce | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừZagłębie Lubin | ĐếnLecce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừSampdoria | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừDunajská Streda | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừSampdoria | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừRijeka | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừSampdoria | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSPAL | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừSampdoria | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừHajduk Split | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 44 | - | - | - | - |