Lorenzo Carissoni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lorenzo Carissoni |
| Ngày sinh | 07/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juve Stabia, Torino U20, Cittadella |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừJuve Stabia | ĐếnCittadella | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | TừCittadella | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLatina | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2021 | TừTBC | ĐếnLatina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTorino | ĐếnVis Pesaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLecco | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừTorino | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCarrarese | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừTorino | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMonza | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừTorino | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMonopoli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừTorino | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừTrapani 1905 | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừTorino U20 | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cittadella | Hạng Hai Ý | - | 3 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Cittadella | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cittadella | Hạng Hai Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cittadella | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cittadella | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Latina | Serie C: Girone C Ý | 24 | - | - | - | - |