Lorenzo Lucca
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lorenzo Lucca |
| Ngày sinh | 10/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 201 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Napoli, Nottingham Forest, Italy |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừNapoli | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2026 | TừNapoli | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2026 | TừUdinese | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừUdinese | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừPisa | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừUdinese | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừPisa | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAjax | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừPisa | ĐếnAjax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/07/2021 | TừPalermo | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày31/01/2020 | TừTorino U20 | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBrescia U19 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừTorino U20 | ĐếnBrescia U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVicenza Virtus U19 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Napoli | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Nottingham Forest | Ngoại Hạng Anh | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Udinese | VĐQG Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Udinese | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |