Louie Barry
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Louie Barry |
| Ngày sinh | 21/06/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield United, Aston Villa U21, Stockport County |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSheffield United | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2026 | TừAston Villa U21 | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừAston Villa U21 | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHull City | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừHull City | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừAston Villa U21 | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừStockport County | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừAston Villa U21 | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừStockport County | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừAston Villa U21 | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừSalford City | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừAston Villa U21 | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừAston Villa U21 | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừSwindon Town | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừAston Villa U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừIpswich Town | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừAston Villa U21 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừBarcelona U19 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày11/07/2019 | TừWest Brom U18 | ĐếnBarcelona U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng260,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Stockport County | Hạng Hai Anh | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | Hạng Hai Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | EFL Trophy Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | Cúp Liên Đoàn Anh | 20 | - | - | - | - |