Luan Leite da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luan Leite da Silva |
| Ngày sinh | 31/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | WSPG Wels, Lokomotiv Plovdiv |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừPinzgau Saalfelden | ĐếnWSPG Wels | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDemocrata GV | ĐếnPinzgau Saalfelden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừTBC | ĐếnDemocrata GV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSpartak Varna | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừAdmira | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừIonikos | ĐếnAdmira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừSt. Pölten | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSturm Graz | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSt. Pölten | ĐếnSturm Graz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừSturm Graz | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừLiefering | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | WSPG Wels | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pinzgau Saalfelden | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2024 | Democrata GV | Mineiro 1 Brasil | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Democrata GV | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lokomotiv Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | 31 | - | - | - | - |