Ľubomír Tupta

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ľubomír Tupta |
| Ngày sinh | 27/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Larissa, Slovakia |
| Hợp đồng | 17/07/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừSlovan Liberec | ĐếnLarissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừWidzew Lodz | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2025 | TừSlovan Liberec | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPescara | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSlovan Liberec | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừPescara | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừHellas Verona | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừHellas Verona | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSion | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừHellas Verona | ĐếnSion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừAscoli | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừHellas Verona | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừWisła Kraków | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2020 | TừHellas Verona | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVerona U19 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Larissa | VĐQG Hy Lạp | - | 8 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Slovakia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovan Liberec | VĐQG Séc | 10 | - | - | - | - |