Luca Crecco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Crecco |
| Ngày sinh | 06/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sorrento |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/08/2025 | TừLatina | ĐếnSorrento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừTaranto | ĐếnLatina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLatina | ĐếnTaranto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừTaranto | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừPescara | ĐếnTaranto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVicenza | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừPescara | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCosenza | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừPescara | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừLazio | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAvellino | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừLazio | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừTrapani 1905 | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừLazio | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừModena | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừLazio | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTernana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừLazio | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Latina | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Latina | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pescara | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Vicenza | Hạng Hai Ý | 26 | - | - | - | - |