Luca Moro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Moro |
| Ngày sinh | 25/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sassuolo |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừSpezia | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừSassuolo | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFrosinone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/04/2022 | TừCatania | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCalcio Padova | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSassuolo | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừCatania | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừCalcio Padova | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSpal U19 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2020 | TừCalcio Padova | ĐếnSpal U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGenoa U20 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnGenoa U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừPadova U19 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2019 | TừTorino U20 | ĐếnPadova U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2019 | TừPadova U19 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sassuolo | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sassuolo | Hạng Hai Ý | - | 7 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Sassuolo | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spezia | Hạng Hai Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spezia | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 24 | - | - | - | - |