Luca Pfeiffer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Pfeiffer |
| Ngày sinh | 20/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 98 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Elversberg |
| Số áo | 16 |
| Giá trị chuyển nhượng | 350,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừVfB Stuttgart | ĐếnElversberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừKarlsruher SC | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừVfB Stuttgart | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDarmstadt 98 | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừVfB Stuttgart | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,850,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừDarmstadt 98 | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừWürzburger Kickers | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừPaderborn | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừOsnabrück | ĐếnPaderborn | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừPaderborn | ĐếnOsnabrück | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStuttgarter Kickers | ĐếnPaderborn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Karlsruher SC | Cúp Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karlsruher SC | Hạng Hai Đức | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Darmstadt 98 | Cúp Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Darmstadt 98 | VĐQG Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Darmstadt 98 | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Midtjylland | C1 Châu Âu | 33 | - | - | - | - |