Luca Valzania
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Valzania |
| Ngày sinh | 05/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pescara |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2024 | TừCremonese | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAscoli | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừCremonese | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSPAL | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừCremonese | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAtalanta | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCremonese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừAtalanta | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFrosinone | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừAtalanta | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPescara | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừAtalanta | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCittadella | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừAtalanta | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCesena | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừAtalanta | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCesena | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,200,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừCesena U20 | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pescara | Serie C: Girone B Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Cúp Ý | 41 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cremonese | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |