Luca Vido
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Vido |
| Ngày sinh | 03/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Brescia, Milan U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừReggiana | ĐếnUnion Brescia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừAtalanta | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPalermo | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừAtalanta | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCremonese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừSPAL | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCremonese | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừAtalanta | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPisa | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừAtalanta | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừCrotone | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừAtalanta | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCittadella | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừAtalanta | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMilan | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừCittadella | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừMilan U20 | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reggiana | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 9 | - | - | - | - |