Luca Zanimacchia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luca Zanimacchia |
| Ngày sinh | 19/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Modena, Cremonese |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừModena | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừCremonese | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừParma | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừCremonese | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừJuventus Next Gen | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCremonese | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừJuventus Next Gen | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừReal Zaragoza | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGenoa | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừGenoa | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGenoa U19 | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừLegnago Salus | ĐếnGenoa U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cremonese | Hạng Hai Ý | - | 1 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Cremonese | Cúp Ý | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Cúp Ý | 98 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cremonese | VĐQG Ý | 98 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Parma | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |