Lucas Andrés Mugni

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Andrés Mugni |
| Ngày sinh | 12/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mirassol |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừCeará | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừBahia | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừGençlerbirliği | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừSport Recife | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừOriente Petrolero | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLanús | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừEverton | ĐếnLanús | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRayo Majadahonda | ĐếnEverton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2017 | TừFlamengo | ĐếnRayo Majadahonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừFlamengo | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừClub Atletico Colón | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mirassol | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Mirassol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | VĐQG Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |