Lucas Ariel Boyé
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Ariel Boyé |
| Ngày sinh | 28/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Alavés |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừGranada | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày30/08/2023 | TừElche | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừTorino | ĐếnElche | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừElche | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừTorino | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừReading | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừTorino | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAEK Athens | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừTorino | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCelta de Vigo | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừTorino | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRiver Plate | ĐếnTorino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2015 | TừRiver Plate | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừGranada | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Deportivo Alavés | VĐQG Tây Ban Nha | - | 11 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 10 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Granada | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Elche | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | 6 | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |