Lucas Ariel Campana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Ariel Campana |
| Ngày sinh | 09/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brown de Adrogué |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2025 | TừCobán Imperial | ĐếnBrown de Adrogué | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOlancho | ĐếnCobán Imperial | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMotagua | ĐếnOlancho | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừMarathón | ĐếnMotagua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSport Boys | ĐếnMarathón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừSan Martín San Juan | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừHuracán | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHuracán | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBrown de Adrogué | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừHuracán | ĐếnBrown de Adrogué | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDeportes Temuco | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHuracán | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLa Serena | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừHuracán | ĐếnLa Serena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừHuracán Res. | ĐếnHuracán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cobán Imperial | VĐQG Guatemala | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olancho | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2023 | Olancho | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2023 | Motagua | Cúp Trung Mỹ Concacaf | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Motagua | C1 Bắc Trung Mỹ | 11 | - | - | - | - |