Lucas Barcellos Damasceno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Barcellos Damasceno |
| Ngày sinh | 19/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tokushima Vortis |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừDaegu | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừCSA | ĐếnDaegu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừFluminense U20 | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2021 | TừConfiança | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừFluminense U20 | ĐếnConfiança | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừFigueirense | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2020 | TừFluminense U20 | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | - | 4 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Tokushima Vortis | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Tokushima Vortis | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 99 | - | - | - | - |