Lucas Costa da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Costa da Silva |
| Ngày sinh | 25/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Port FC |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2025 | TừSão Bernardo | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừABC | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừNovorizontino | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2022 | TừSanto André | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừRemo | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừChapecoense | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừCascavel | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừCoritiba | ĐếnCascavel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2019 | TừCascavel | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừIvinhema | ĐếnCascavel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnIvinhema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Volta Redonda | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | 22 | - | - | - | - |