Lucas da Silva Izidoro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas da Silva Izidoro |
| Ngày sinh | 24/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventude, Cuiabá |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừCuiabá | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSporting Braga | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừCuiabá | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSporting Braga | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừWesterlo | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừSporting Braga | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừGil Vicente | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừGil Vicente | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừChapecoense | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừGil Vicente | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừChapecoense | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừCerezo Osaka | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừChapecoense | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPonte Preta | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2019 | TừChapecoense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừChapecoense | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPonte Preta | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2018 | TừChapecoense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừVilla Nova | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Cuiabá | Copa do Brasil | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa do Brasil | 30 | - | - | - | - |