Lucas Eduardo Mancinelli

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Eduardo Mancinelli |
| Ngày sinh | 06/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Cuenca |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2020 | TừPatronato | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTemperley | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOlimpo | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừTemperley | ĐếnOlimpo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLanús | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAtlanta | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừLanús | ĐếnAtlanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừLanús | ĐếnAtlanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2014 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLanús | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlanta | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừLanús | ĐếnAtlanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừAtlanta | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2026 | Deportivo Cuenca | Copa Sudamericana | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | Cúp Quốc Gia Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |