Lucas Eduardo Santos João
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Eduardo Santos João |
| Ngày sinh | 04/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nacional, Angola |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừÜmraniyespor | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừPersepolis | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2024 | TừUmm-Salal SC | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2024 | TừUmm-Salal SC | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừShanghai Port | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừReading | ĐếnShanghai Port | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừSheffield Wednesday | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,400,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừBlackburn Rovers | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừSheffield Wednesday | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừNacional | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,780,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừMirandela | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừNacional | ĐếnMirandela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Angola | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | VĐQG Iran | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | C1 Châu Á | 31 | - | - | - | - |