Lucas Espindola da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Espindola da Silva |
| Ngày sinh | 06/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paços de Ferreira, Wofoo Tai Po |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừPahang | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừPulau Pinang | ĐếnPahang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2022 | TừBrusque | ĐếnPulau Pinang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừAimoré | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2021 | TừEastern | ĐếnAimoré | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừKitchee | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừWofoo Tai Po | ĐếnKitchee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừAimoré | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2016 | TừTBC | ĐếnAimoré | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừAimoré | ĐếnSouth China | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừCaxias | ĐếnAimoré | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSanta Cruz RS | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừYpiranga Erechim | ĐếnSanta Cruz RS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAimoré | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wofoo Tai Po | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wofoo Tai Po | VĐQG Hồng Kông | - | 16 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Wofoo Tai Po | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wofoo Tai Po | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wofoo Tai Po | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wofoo Tai Po | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |