Lucas Evangelista Santana de Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Evangelista Santana de Oliveira |
| Ngày sinh | 06/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palmeiras |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/03/2025 | TừBragantino | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừNantes | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừBragantino | ĐếnNantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừNantes | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVitória SC | ĐếnNantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừNantes | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừUdinese | ĐếnNantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừEstoril | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUdinese | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPanathinaikos | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừUdinese | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày30/08/2014 | TừSão Paulo | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừSao Paulo U20 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Palmeiras | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2026 | Palmeiras | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bragantino | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Palmeiras | Copa do Brasil | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Palmeiras | VĐQG Brazil | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Palmeiras | Copa Libertadores | 30 | - | - | - | - |