Lucas Fernandes da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Fernandes da Silva |
| Ngày sinh | 20/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bernardo |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/03/2026 | TừJuventude | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2026 | TừJuventude | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừPortimonense SAD | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAVS | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừPortimonense SAD | ĐếnAVS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCuiabá | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừPortimonense SAD | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBotafogo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừSão Paulo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSão Paulo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừSao Paulo U20 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | São Bernardo | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 18 | - | - | - | - |