Lucas Figueiredo dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Figueiredo dos Santos |
| Ngày sinh | 14/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alverca, Vasco da Gama |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừAmérica Mineiro | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừVasco da Gama | ĐếnAlverca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừVasco da Gama | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCoritiba | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừVasco da Gama | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừVasco da Gama U20 | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | América Mineiro | Copa do Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Vasco da Gama | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Coritiba | Hạng Nhất Brazil | 22 | - | - | - | - |