Lucas Galvão da Costa Souza

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Galvão da Costa Souza |
| Ngày sinh | 22/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hatta |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừAustria Wien | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừAtromitos | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừIngolstadt | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAl Wasl | ĐếnIngolstadt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừIngolstadt | ĐếnAl Wasl | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừSK Rapid | ĐếnIngolstadt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,400,000 € |
| Ngày25/08/2017 | TừRheindorf Altach | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừAustria Lustenau | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày12/07/2013 | TừCaxias | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừPonte Preta | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừCaxias | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPonte Preta | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừXV de Piracicaba | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừPonte Preta | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hatta | Hạng Hai UAE | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Austria Wien | VĐQG Áo | - | 2 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Austria Wien | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Austria Wien | Cúp Quốc Gia Áo | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Wien | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Wien | VĐQG Áo | 3 | - | - | - | - |