Lucas Henrique Ferreira Venuto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Henrique Ferreira Venuto |
| Ngày sinh | 14/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naga World |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừTreze | ĐếnNaga World | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2024 | TừTBC | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừGuarani | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừSantos | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2021 | TừSport Recife | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừSantos | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừAustria Wien | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày08/01/2016 | TừGrödig | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừLiefering | ĐếnGrödig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGrödig | ĐếnLiefering | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừLiefering | ĐếnGrödig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRB Leipzig U21 | ĐếnLiefering | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Treze | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tombense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tombense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tombense | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2021 | Santos | VĐQG Brazil | 49 | - | - | - | - |