Lucas Javier Acevedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Javier Acevedo |
| Ngày sinh | 08/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 97 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Grau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừCaracas | ĐếnAtlético Grau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừNea Salamis | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừAtromitos | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừClub Atletico Colón | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừPlatense | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừClub Atletico Colón | ĐếnPlatense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừPalestino | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừClub Atletico Colón | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng91,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng572,000 € |
| Ngày12/08/2017 | TừDeportivo Santamarina | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnDeportivo Santamarina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừEstudiantes de San Luis | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Grau | VĐQG Peru | - | - | - | 1 | 3 |
| 2025 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Táchira | Copa Libertadores | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 5 | - | - | - | - |