Lucas Morelatto da Cruz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Morelatto da Cruz |
| Ngày sinh | 25/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Muharraq |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừBarito Putera | ĐếnMuharraq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnBarito Putera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừGrulla | ĐếnNantong Zhiyun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừVilafranquense | ĐếnGrulla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày06/01/2020 | TừFátima | ĐếnVilafranquense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừVilafranquense | ĐếnFátima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMafra | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEstoril | ĐếnMafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMafra | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừEstoril | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2015 | TừPalmeiras U20 | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừBoa | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPalmeiras U20 | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persijap | VĐQG Indonesia | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Nantong Zhiyun | Cúp FA Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Nantong Zhiyun | VĐQG Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Nantong Zhiyun | Cúp FA Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Nantong Zhiyun | Hạng Nhất Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |