Lucas Ribamar Lopes dos Santos Bibiano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Ribamar Lopes dos Santos Bibiano |
| Ngày sinh | 06/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SHB Đà Nẵng |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2026 | TừĐông Á Thanh Hoá | ĐếnSHB Đà Nẵng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2024 | TừRemo | ĐếnĐông Á Thanh Hoá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừNáutico | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừChapecoense | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừPonte Preta | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừAmérica Mineiro | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2021 | TừPyramids FC | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừVasco da Gama | ĐếnPyramids FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừPyramids FC | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừOhod | ĐếnPyramids FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2018 | TừPyramids FC | ĐếnOhod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAthletico PR | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày13/07/2017 | Từ1860 München | ĐếnAthletico PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừBotafogo | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/01/2016 | TừBotafogo U20 | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Đông Á Thanh Hoá | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | SHB Đà Nẵng | VĐQG Việt Nam | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Đông Á Thanh Hoá | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Đông Á Thanh Hoá | VĐQG Việt Nam | - | 10 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Remo | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | 9 | - | - | - | - |