Lucas Ribeiro Costa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Ribeiro Costa |
| Ngày sinh | 09/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mamelodi Sundowns |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừTBC | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừSK Beveren | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSK Beveren | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRWDM Brussels | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSporting Charleroi | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừExcelsior Virton | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừValenciennes | ĐếnExcelsior Virton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cultural Leonesa | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 5 | 2 | 1 | 8 |
| 2025 | Mamelodi Sundowns | FIFA Club World Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | CAF Champions League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | VĐQG Nam Phi | - | 13 | 7 | - | 3 |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | Nedbank Cup Nam Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Mamelodi Sundowns | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 10 | - | - | - | - |