Lucas Rodrigues da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Rodrigues da Silva |
| Ngày sinh | 27/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừMirassol | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMarítimo | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMirassol | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMafra | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừMirassol | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCasa Pia | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừMirassol | ĐếnCasa Pia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMoreirense | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừMirassol | ĐếnMoreirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừMafra | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừMirassol | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừMoreirense | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừMirassol | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMirassol U20 | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vitória | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Vitória | Copa do Nordeste Brasil | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |