Lucas Santiago Melano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Santiago Melano |
| Ngày sinh | 01/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miami FC II |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừNeftchi | ĐếnMiami FC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừNeftçi | ĐếnMiami FC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừSarmiento | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừNewell's Old Boys | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừUniversidad Católica | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừSan Lorenzo | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừAtlético Tucumán | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừPortland Timbers | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừEstudiantes | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừPortland Timbers | ĐếnEstudiantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừBelgrano | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừPortland Timbers | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừLanús | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,550,000 € |
| Ngày23/07/2013 | TừBelgrano | ĐếnLanús | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Miami FC II | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Miami FC II | Cúp Mỹ Mở Rộng | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Neftçi | Giao Hữu CLB | 16 | - | - | - | - |