Lucas Sosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Sosa |
| Ngày sinh | 11/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barcelona Guayaquil |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừNewell's Old Boys | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừGuayaquil City | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng570,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừGuayaquil City | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừEmelec | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừGuayaquil City | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừHuracán | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPatronato | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừHuracán | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừTalleres Córdoba | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừHuracán | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Newell's Old Boys | VĐQG Argentina | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Newell's Old Boys | Copa Argentina | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | 3 | - | - | - | - |